越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đại học ngoại ngữ” (1)
đại học ngoại ngữ

英语
名foreign language university
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
相关词“đại học ngoại ngữ” (0)
未找到相关词。
短语“đại học ngoại ngữ” (1)
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
